ăn làm
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm việc để kiếm sống, để có cái ăn: "ăn làm" chỉ hành động lao động, làm việc một cách chăm chỉ và nghiêm túc để tạo ra thu nhập, đảm bảo cuộc sống cho bản thân và gia đình. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa lao động ("làm") và kết quả ("ăn").
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy cả đời chỉ biết ăn làm, không hề lười biếng. (Cả đời ông ấy chỉ biết chăm chỉ làm việc kiếm sống, không hề lười biếng.)
- Người nông dân ăn làm vất vả trên đồng ruộng. (Người nông dân làm lụng vất vả trên đồng ruộng để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn thật làm giả": chỉ thái độ làm việc qua loa, đối phó, không nghiêm túc, trong khi vẫn hưởng đầy đủ quyền lợi.
- Một số công chức có tư tưởng ăn thật làm giả, gây ảnh hưởng xấu. (Một số công chức có tư tưởng hưởng đủ lương nhưng làm việc qua loa, gây ảnh hưởng xấu.)
"kẻ ăn người làm": chỉ sự phân chia vai trò trong xã hội hoặc gia đình, giữa người hưởng thụ (ăn) và người lao động (làm). Thường dùng để chỉ người giúp việc, người làm công.
- Trong gia đình phong kiến, rõ ràng là kẻ ăn người làm. (Trong gia đình phong kiến, có sự phân biệt rõ ràng giữa tầng lớp hưởng thụ và tầng lớp lao động.)
"ăn bợ làm biếng": chỉ tính cách lười biếng, thích ăn bám, không chịu lao động.
- Anh ta suốt ngày ăn bợ làm biếng, chẳng lo kiếm việc. (Anh ta suốt ngày lười biếng ăn bám, chẳng lo kiếm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Làm ăn (động từ): thường chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán để sinh lời.
- Gia đình họ làm ăn rất phát đạt. (Gia đình họ kinh doanh rất phát đạt.)
Cần cù (tính từ): chăm chỉ, siêng năng (nhấn mạnh đức tính).
- Lao động (động từ/danh từ): làm việc bằng chân tay hoặc trí óc (từ mang tính khái quát, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Làm lụng: lao động vất vả, thường bằng chân tay.
- Kiếm sống: tìm cách để có thu nhập duy trì cuộc sống.
- Mưu sinh: tìm kế sinh nhai (từ Hán Việt, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Ăn không ngồi rồi: chỉ ăn mà không làm gì, lười biếng.
- Ăn bám: sống dựa vào người khác mà không đóng góp lao động.